Tình yêu, hôn nhân, sự quan tâm nhỏ trong cuộc sống
爱的细节Luyện 47 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.
Từng bài bám đúng kho từ và câu nguồn, kèm phát âm thường và chậm.
爱的细节Luyện 47 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.
留串钥匙给父母Luyện 35 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.
人生有选择,一切可改变Luyện 35 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.
子路背米Luyện 35 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.
济南的泉水Luyện 35 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.
除夕的由来Luyện 35 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.
成语故事两则Luyện 35 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.
“朝三暮四”的古今义Luyện 35 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.
别样鲁迅Luyện 35 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.
争论的奇迹Luyện 35 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.
闹钟的危害Luyện 35 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.
海外用户玩儿微信Luyện 35 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.
锯掉生活的“筐底”Luyện 35 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.
北京的四合院Luyện 35 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.
纸上谈兵Luyện 35 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.
体重与节食Luyện 35 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.
在最美好的时刻离开Luyện 35 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.
抽象艺术美不美Luyện 35 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.
家乡的萝卜饼Luyện 35 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.
小人书摊Luyện 35 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.
汉字叔叔:一个美国人的汉字情缘Luyện 35 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.
阅读与思考Luyện 35 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.
放手Luyện 35 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.
支教行动Luyện 35 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.
给自己加满水Luyện 35 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.
你属于哪一种“忙”Luyện 35 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.
下棋Luyện 35 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.
最受欢迎的毕业生Luyện 35 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.
培养对手Luyện 25 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.
竞争让市场更高效Luyện 35 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.
登门槛效应Luyện 35 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.
身边的环保Luyện 35 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.
以堵治堵——缓解交通有妙招Luyện 35 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.
鸟儿的护肤术Luyện 35 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.
植物会出汗Luyện 35 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.
老舍与养花Luyện 35 từ/cụm từ và 25 câu với audio thường, audio chậm.